Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Al-Zaqan

Al-AdalahTiền vệKSA
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ali Al-Zaqan là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Adalah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
490Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—8441800016571%35%006,29
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11720000080%0%005,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/83 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/37 (35%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 19
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Al-Zaqan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al OkhdoodT 3-121001006/801/5—6,60
12/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Anwar ClubH 1-145003206/802/3—6,40
20/09/2026Hạng Nhất Saudi@ DamacB 2-345001004/600/2—6,10
15/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JandalT 1-0840020012/2002/5—6,30
07/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al SaqerH 1-130000002/401/1—6,00
31/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al BukayriyahT 1-013000002/202/5—6,60
26/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al-TaiB 3-4900062212/1400/7—5,90
22/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Wehda MeccaH 1-1900021215/2114/8—6,40
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al FayhaB 0-2720000012/1500/1—5,97
13/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JandalB 2-3620042116/2001/6—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201625250 nghìn €
29/06/201725350 nghìn €
19/12/201726400 nghìn €
31/05/201826500 nghìn €
07/01/201927300 nghìn €
31/05/201927200 nghìn €
06/01/202028325 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
10/09/202028225 nghìn €
30/01/202129400 nghìn €
17/06/202129800 nghìn €
05/01/202230800 nghìn €
29/06/202230700 nghìn €
01/12/202231350 nghìn €
11/06/202331250 nghìn €
14/12/202332200 nghìn €
03/06/202432175 nghìn €
12/12/202433125 nghìn €
23/06/202533100 nghìn €
17/12/202534100 nghìn €
03/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Al-Arabi SC(KSA)Al-AdalahChuyển nhượng—
11/01/2025Al RiyadhAl-Arabi SC(KSA)Chuyển nhượng—
06/08/2023Al FayhaAl RiyadhChuyển nhượng—
29/01/2022Al FatehAl FayhaChuyển nhượng—
02/01/2019Al IttihadAl FatehCho mượn—
25/07/2018Al FatehAl IttihadChuyển nhượng—
01/07/2017Al EttifaqAl FatehChuyển nhượng—
29/06/2017Al FatehAl EttifaqCho mượn—
29/01/2017Al EttifaqAl FatehChuyển nhượng—
29/06/2016Al Wehda MeccaAl EttifaqCho mượn—
05/01/2016Al EttifaqAl Wehda MeccaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
  • Kỹ thuật47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com