
Ali Abdulraouf Al Abdelnabi
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Ali Abdulraouf Al Abdelnabi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 0% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Okhdood | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 21/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 13/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 09/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Damac | T 4-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/33 | 2 | 6/9 | — | 7,20 |
| 02/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/12/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 2/3 | — | 6,22 |
| 27/12/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 5,89 |
| 01/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Al-Khaleej FC U19 | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |