
Ali Abdi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo OGC Nice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 30% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 2 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 30% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/22 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/5 | — | 5,99 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 3/6 | — | 6,30 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Hà Lan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 3 | 3/5 | — | 5,48 |
| 21/06/2026 | World Cup | vs Nhật Bản | B 0-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 4 | 7/11 | — | 5,42 |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Thụy Điển | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 5/13 | — | 4,99 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bỉ | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 3 | 6/12 | — | 6,95 |
| 23/05/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | @ RC Lens | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/7 | — | 5,67 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Metz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 27/33 | 1 | 7/15 | — | 6,89 |