
Alfonso Espino
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Alfonso Espino là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 47% | 0 | 0 | 6,01 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61% | 9% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/75 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/9 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/36 (61%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/11 (9%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/36 | 1 | 4/10 | — | 5,89 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 2 | 2/2 | — | 6,48 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | vs Belgrano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/08/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/02/2015 | 23 | 425 nghìn € |
| 13/08/2015 | 23 | 550 nghìn € |
| 24/02/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 08/09/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 18/02/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 22/07/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 22/11/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 2,4 triệu € |
| 26/12/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 34 | 900 nghìn € |
| 16/09/2026 | 34 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Rayo Vallecano | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Cadiz CF | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | Nacional Montevideo | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CD El Nacional B | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Free Player | CD El Nacional B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực38