
Alexandru Mateiu là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Petrolul Ploiesti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 1/2 | — | 6,51 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/47 | 1 | 3/4 | — | 6,97 |
| 06/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/3 | V | 6,55 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/12/2014 | 25 | 700 nghìn € |
| 31/05/2015 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/09/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/12/2015 | 26 | 750 nghìn € |
| 31/05/2016 | 26 | 650 nghìn € |
| 20/12/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/06/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/12/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 13/06/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 04/08/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 31 | 750 nghìn € |
| 02/06/2021 | 31 | 750 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 450 nghìn € |
| 28/03/2022 | 32 | 550 nghìn € |
| 02/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 20/12/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 14/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Petrolul Ploiesti | CSM Corona Brasov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CS Universitatea Craiova | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Brasov | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2007 | FC Brasov U19 (- 2017) | FC Brasov | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực32