Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Bota

FC BotosaniTiền vệROU
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Alexandru Bota là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Botosani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—111900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Bota · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Romanian Cupvs Farul ConstantaT 1-01900000—0———
25/05/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 3-3dự bị00000—0———
16/05/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucB 0-2540000310/1303/9—6,43
10/05/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiH 1-1640000018/2312/2—6,38
02/05/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiH 1-1dự bị00000—0———
20/04/2026SuperLiga Romaniavs MetaloglobusT 3-2dự bị00000—0———
11/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-3dự bị00000—0———
04/04/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 3-2dự bị00000—0———
23/03/2026SuperLiga Romania@ AFC HermannstadtB 0-345000003/50——6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20241650 nghìn €
09/06/202517150 nghìn €
18/12/202517100 nghìn €
07/06/202618150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Universitatea ClujFC Bihor 1902Chuyển nhượng—
29/06/2026FC BotosaniFC Universitatea ClujCho mượn—
09/02/2026FC Universitatea ClujFC BotosaniChuyển nhượng—
31/07/2023Universitaea Cluj U19FC Universitatea ClujChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com