
Alexandru Băluță
33Tuổi
166Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Alexandru Băluță là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Chindia Targoviste.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
650Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 650 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 650 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | Turkish First League | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 3 | 3/4 | — | 6,51 |
| 09/04/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 05/04/2026 | Turkish First League | @ Amedspor | B 1-6 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/2 | — | 6,32 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2012 | 18 | 275 nghìn € |
| 29/12/2013 | 20 | 450 nghìn € |
| 11/06/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/09/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/12/2014 | 21 | 850 nghìn € |
| 31/05/2015 | 21 | 850 nghìn € |
| 21/12/2015 | 22 | 650 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 550 nghìn € |
| 20/12/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/06/2017 | 23 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 24 | 2,3 triệu € |
| 29/12/2018 | 25 | 2,3 triệu € |
| 29/04/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/12/2019 | 26 | 2,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,8 triệu € |
| 09/07/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/10/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 23/01/2021 | 27 | 1,1 triệu € |
| 31/05/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 06/01/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 21/03/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/03/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Boluspor | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Los Angeles FC | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2025 | Fotbal Club FCSB | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Puskas Akademia FC | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | SK Slavia Praha | Puskas Akademia FC | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/07/2020 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 04/09/2019 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CS Universitatea Craiova | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 2.65M € | 2,6 triệu € |
| 30/06/2014 | Farul Constanta | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2013 | Chindia Targoviste | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CS Academia de Fotbal Gică Popescu | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực35