
Alexandru Băluță
33Tuổi
166Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Alexandru Băluță là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Chindia Targoviste.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2012 | 18 | 275 nghìn € |
| 29/12/2013 | 20 | 450 nghìn € |
| 11/06/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/09/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/12/2014 | 21 | 850 nghìn € |
| 31/05/2015 | 21 | 850 nghìn € |
| 21/12/2015 | 22 | 650 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 550 nghìn € |
| 20/12/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/06/2017 | 23 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 24 | 2,3 triệu € |
| 29/12/2018 | 25 | 2,3 triệu € |
| 29/04/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/12/2019 | 26 | 2,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,8 triệu € |
| 09/07/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/10/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 23/01/2021 | 27 | 1,1 triệu € |
| 31/05/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 06/01/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 21/03/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/03/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 325 nghìn €.