Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandros Paschalakis

Thủ mônGRE
37Tuổi
197Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Alexandros Paschalakis là thủ môn 37 tuổi quốc tịch GRE.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandros Paschalakis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensH 1-1dự bị000—0———
13/05/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 1-0dự bị000—0———
10/05/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiH 1-1dự bị000—0———
03/05/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 1-3dự bị000—0———
20/04/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosT 2-0dự bị000—0———
06/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensB 0-1dự bị000—0———
23/03/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 0-0dự bị000—0———
25/02/2026Cúp C1 châu Âu@ Bayer 04 LeverkusenH 0-0dự bị000—0———
19/02/2026Cúp C1 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-2dự bị000—0———
05/11/2025Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 150 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/200819150 nghìn €
01/11/200920100 nghìn €
27/09/20102125 nghìn €
15/11/20102150 nghìn €
02/07/20112150 nghìn €
14/12/201122100 nghìn €
27/03/201424150 nghìn €
10/11/201425250 nghìn €
09/05/201525250 nghìn €
26/09/201526250 nghìn €
20/06/201626250 nghìn €
20/12/201627350 nghìn €
10/05/201727700 nghìn €
17/12/201728900 nghìn €
21/05/2018281,5 triệu €
06/12/2018292,0 triệu €
20/05/2019292,5 triệu €
17/12/2019302,0 triệu €
07/04/2020301,6 triệu €
03/08/2020311,2 triệu €
11/02/2021311,0 triệu €
31/10/2021321,0 triệu €
21/02/202232800 nghìn €
08/06/202232800 nghìn €
06/11/2022331,0 triệu €
21/05/2023331,0 triệu €
20/09/202334800 nghìn €
19/12/202334800 nghìn €
29/05/202434800 nghìn €
25/09/202435700 nghìn €
17/12/202435600 nghìn €
22/05/202535500 nghìn €
11/12/202536400 nghìn €
03/06/202636300 nghìn €
05/10/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Olympiacos PiraeusFree PlayerTrở lại—
28/09/2022Free PlayerOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
30/06/2022PAOK SalonikiFree PlayerTrở lại—
06/08/2017Pas GianninaPAOK SalonikiChuyển nhượng—
25/01/2016Panthrakikos F.C.Pas GianninaChuyển nhượng—
07/01/2014Free PlayerPanthrakikos F.C.Chuyển nhượng—
26/08/2012LevadiakosPAEEK KyreniaChuyển nhượng—
30/06/2008IlioupoliLevadiakosChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com