
Alexandre Ramalingom
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Alexandre Ramalingom là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Persita Tangerang.
Tiểu sử Alexandre Ramalingom
Alexandre Ramalingom là tiền đạo của câu lạc bộ Persita Tangerang, mang quốc tịch Madagascar và hiện 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 17/03/1993, cao 177 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Liga 1 Indonesia, Alexandre Ramalingom ra sân 4 trận với 360 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có điểm trung bình 7,04. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 06/07/2026, khi cầu thủ rời Sumgayit FK để gia nhập Persita Tangerang.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
443Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 443 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/03/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 325 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 17/06/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Sumgayit FK | Persita Tangerang | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Bnei Sakhnin | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Sabail | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | CS Sedan-Ardennes | Sabail | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Excelsior Virton | CS Sedan-Ardennes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Royal Excelsior Virton U21 | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2019 | Excelsior Virton | Royal Excelsior Virton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Avenir Sportif Beziers | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Marignane Gignac FC (-2022) | Avenir Sportif Beziers | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | Ajaccio | Marignane Gignac FC (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | AC Ajaccio II | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Balagne | AC Ajaccio II | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2014 | Free player | Balagne | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực50