
Alexandre Lacazette là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Neom SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
949Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 813 | 5 | 1 | 1 | 18 | 8 | 78% | 55% | 1 | 0 | 7,08 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 84% | 75% | 0 | 0 | 8,73 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 813 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/234 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/77 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 3/8 | — | 6,07 |
| 17/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 1 | 2/6 | V | 5,85 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/22 | 0 | 3/6 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 21/24 | 1 | 5/7 | — | 8,20 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 8/14 | — | 6,34 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/21 | 2 | 5/10 | — | 7,91 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 23/31 | 3 | 7/11 | — | 6,40 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | T 2-0 | 79 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/18 | 2 | 4/5 | — | 9,08 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Faisaly | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 21/25 | 0 | 6/8 | — | 8,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/05/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 31/07/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/12/2010 | 19 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2011 | 19 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2011 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/12/2011 | 20 | 3,5 triệu € |
| 22/05/2012 | 20 | 6,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 21 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 22 | 8,5 triệu € |
| 13/01/2014 | 22 | 10,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 23 | 11,5 triệu € |
| 19/11/2014 | 23 | 17,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 23 | 20,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 24 | 30,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 24 | 30,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 25 | 35,0 triệu € |
| 31/10/2016 | 25 | 40,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 25 | 40,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 40,0 triệu € |
| 15/08/2017 | 26 | 50,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 55,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 60,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 27 | 65,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 65,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 70,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 70,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 28 | 60,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 48,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 42,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 29 | 35,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 35,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 30 | 28,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 30 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 15,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 31 | 12,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 32 | 14,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 32 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 32 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 33 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 33 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 34 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 34 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 35 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Lyon | NEOM Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Arsenal | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Lyon | Arsenal | Hết hạn mượn 53M € | 53,0 triệu € |
| 30/06/2009 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Lyon U17 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật50
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực58