Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Ludin

Mjallby AIFThủ mônSWE
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Alexander Ludin là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Mjallby AIF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
9Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—2218001275%100%006,43
Allsvenskan Thụy Điển2026—2218090376%100%007,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,43

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/53 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,60

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/77 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/34 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Ludin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 1-19000117/180——6,32
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-19080031/410——8,80
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 2-09001123/3501/1—6,54
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFH 1-19010128/3602/2—6,40
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenH 1-1dự bị000—0———
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-4dự bị000—0———
20/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgB 0-1dự bị000—0———
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKT 4-3dự bị000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaB 0-2dự bị000—0———
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgB 0-1dự bị000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com