
Alexander Jensen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Elfsborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
947Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 11 | 10 | 927 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 88% | 50% | 1 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 927 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 484/548 (88%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/28 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/73 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 3 | 4/7 | — | 6,72 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 41/46 | 0 | 2/6 | — | 8,00 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 0 | 1/4 | — | 7,39 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 3 | 5/10 | — | 7,38 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 66/75 | 0 | 1/6 | V | 6,17 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 65/72 | 5 | 5/8 | — | 7,38 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/49 | 2 | 4/8 | — | 6,94 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 58/64 | 1 | 7/12 | — | 7,45 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 46/50 | 0 | 3/4 | — | 7,68 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/09/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 25/09/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/03/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Aberdeen F.C. | Elfsborg | Hết hạn mượn 0.585M € | 585 nghìn € |
| 12/01/2025 | Brommapojkarna | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 24/01/2023 | Fredericia | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Vejle U19 | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vejle Youth | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Midtjylland (Youth) | Vejle Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực43