
Alexander Brunst là thủ môn 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Carl Zeiss Jena | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Preußen Münster | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/07/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/11/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/02/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/02/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/10/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/09/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/04/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Vejle | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | 1. FC Magdeburg | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VfL Wolfsburg Youth | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | Hamburger SV | VfL Wolfsburg Youth | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2014 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | TSV Gadeland Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |