
Alexander Ahl Holmstrom
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Alexander Ahl Holmstrom là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Odense BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
396Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 364 | 1 | 0 | 2 | 15 | 6 | 58% | 56% | 1 | 0 | 6,91 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/74 (58%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/64 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 3,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 3/5 | — | 6,52 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 5/11 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/6 | — | 7,19 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 8/12 | — | 8,02 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Kolding FC | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-5 | 69 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 7/14 | 0 | 5/9 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 10/17 | 0 | 10/17 | — | 7,28 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/4 | V | 6,54 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/3 | V | 6,32 |