Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Telles

Botafogo - RJHậu vệBRA
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Alex Telles là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
33Đá chính
2.719Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
543Phút/bàn
8/32Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—28282.21342421583%50%406,81
Copa Sudamericana2026—6545000110283%60%107,33
Copa do Brasil2026—20561001174%0%007,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.213 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/21
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
2/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
683/817 (83%)
Chuyền quyết định
48
Tạt bóng chính xác
49/193 (25%)
Chuyền dài chính xác
40/90 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
26
Phá bóng
67
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
78/154 (50%)
Không chiến thắng / thua
26 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 60
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
345
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/166 (83%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
18/52 (34%)
Chuyền dài chính xác
17/25 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 7,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/31 (74%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
8/23 (34%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Telles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 1-0900000539/4204/6—8,00
13/10/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRH 1-1900010434/3714/7—7,49
08/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-2901011032/4124/7—7,05
20/09/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-2900000157/6413/4—6,93
17/09/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 3-2900011122/3213/5—6,30
13/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-1670110321/2816/10—7,07
31/08/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-321000001/111/4—5,81
25/08/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRB 2-3900040642/4812/3—7,55
21/08/2026Copa Sudamericanavs CiencianoT 1-0900021427/3413/5V8,00
17/08/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-1900020420/2814/6—7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2013: 1,5 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 7,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 6,5 triệu €2016: 8,5 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 16,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,8 triệu €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/201320250 nghìn €
25/08/2013201,5 triệu €
26/01/2014216,0 triệu €
10/08/2014217,0 triệu €
25/01/2015226,0 triệu €
24/06/2015226,5 triệu €
03/01/2016238,5 triệu €
28/07/2016238,0 triệu €
21/02/2017249,0 triệu €
25/06/2017249,0 triệu €
06/02/20182516,0 triệu €
12/06/20182525,0 triệu €
10/01/20192630,0 triệu €
06/06/20192635,0 triệu €
29/12/20192740,0 triệu €
07/04/20202732,0 triệu €
16/08/20202740,0 triệu €
12/10/20202740,0 triệu €
16/12/20202835,0 triệu €
17/03/20212828,0 triệu €
07/06/20212820,0 triệu €
22/12/20212918,0 triệu €
14/06/20222918,0 triệu €
06/11/20222914,0 triệu €
22/03/20233012,0 triệu €
12/06/2023307,5 triệu €
23/10/2023307,0 triệu €
14/12/2023317,0 triệu €
03/06/2024316,0 triệu €
08/12/2024315,0 triệu €
27/03/2025324,5 triệu €
05/06/2025324,0 triệu €
09/12/2025323,0 triệu €
25/05/2026332,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2024Al NassrBotafogo - RJChuyển nhượng—
22/07/2023Manchester UnitedAl NassrHết hạn mượn 4.6M €4,6 triệu €
29/06/2023Sevilla FCManchester UnitedCho mượn—
03/08/2022Manchester UnitedSevilla FCChuyển nhượng—
04/10/2020FC PortoManchester UnitedHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
11/07/2016GalatasarayFC PortoHết hạn mượn 7.35M €7,3 triệu €
29/06/2016Inter MilanGalatasarayCho mượn—
30/08/2015GalatasarayInter MilanChuyển nhượng 1.3M €1,3 triệu €
22/01/2014Grêmio - RSGalatasarayHết hạn mượn 6.15M €6,2 triệu €
31/12/2012Esporte Clube JuventudeGrêmio - RSChuyển nhượng—
31/12/2010EC Juventude U20Esporte Clube JuventudeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy61
  • Sức mạnh57
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com