
Alex Sandro là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.800Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 20 | 17 | 1.525 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 48% | 5 | 0 | 6,73 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 3 | 185 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 71% | 0 | 0 | 6,88 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 47% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.525 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 696/802 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 11/40 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/54 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/160 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 66
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/80 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/28 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/71 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 2 | 12/17 | — | 6,93 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 4 | 6/11 | — | 7,44 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 3/9 | — | 5,77 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/57 | 2 | 7/12 | V | 6,39 |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 3/4 | — | 6,34 |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 2 | 2/7 | — | 6,42 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 3/6 | V | 6,34 |
| 23/07/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/4 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/08/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/04/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 26/11/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/08/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2024 | Juventus | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2015 | FC Porto | Juventus | Hết hạn mượn 28M € | 28,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Deportivo Maldonado | FC Porto | Hết hạn mượn 9.6M € | 9,6 triệu € |
| 29/06/2011 | Santos FC - SP | Deportivo Maldonado | Cho mượn | — |
| 28/02/2010 | Deportivo Maldonado | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2010 | Athletico Paranaense - PR | Deportivo Maldonado | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2008 | Atletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh64
- Thể lực51