
Alex McCarthy là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leicester City.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/04/2010 | 20 | 175 nghìn € |
| 06/02/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/06/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/01/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/07/2013 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 24 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2014 | 24 | 3,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/10/2015 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 16/10/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 30 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 30 | 6,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 30 | 6,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 31 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 31 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 32 | 3,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 32 | 3,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 02/12/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.