
Álex Martínez là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Marbella.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/01/2013 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/06/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/02/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/08/2014 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 725 nghìn € |
| 02/11/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/08/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.