Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Domínguez

PonferradinaThủ mônESP
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alex Domínguez là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ponferradina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
22Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—887202231056%50%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,34

Thủ môn

Cứu thua
22
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/241 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
55/157 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Domínguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Zamora CFH 1-19040117/320——7,60
11/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real AvilesB 0-29000018/310——5,90
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs MirandesT 1-09010110/210——7,00
27/09/2026Spanish Primera División RFEF@ PontevedraH 1-19010016/2800/1—6,60
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Merida ADT 1-09062020/3101/1—8,60
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Deportivo La Coruna BB 1-29050016/3500/1V7,20
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CD LugoH 0-09040022/330——7,80
29/08/2026Spanish Primera División RFEF@ UD OurenseT 1-09011017/3001/1——
30/11/2025Ligue 1@ MarseilleH 2-2dự bị000—0———
14/09/2025Ligue 1@ LOSC LilleB 1-2dự bị000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com