Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Collado

Al-Shamal Sports ClubTiền vệESP
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Alex Collado là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
876Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/23Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—6653000117482%42%106,42
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800003177%50%006,30
Qatar Crown Prince Cup2026—11900002291%22%005,80
Qatar Amir Cup2026—11760011085%0%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/201 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
13/19 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/80 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 42
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/71 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/37 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/41 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Collado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubH 0-0900010132/3712/8—6,44
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Tractor S.C.H 0-0900010221/2823/8—6,07
08/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 0-4900050236/4215/16—6,40
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al IttihadH 1-1900021134/4349/16—6,53
10/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubH 1-1900031130/3915/12—6,03
04/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubT 4-2890021122/2613/13—6,28
01/09/2026Qatar Crown Prince Cupvs Al-Rayyan Sports ClubH 3-3900022034/3702/9—5,80
27/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubT 3-1900062128/3468/14V6,60
21/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubH 2-2810100217/23611/17—6,80
02/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Sadd Sports ClubB 4-6760110235/4100/3—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/201819300 nghìn €
30/10/201819500 nghìn €
18/02/201919500 nghìn €
28/06/2019201,0 triệu €
09/09/2019201,0 triệu €
10/02/2020205,0 triệu €
07/04/2020204,5 triệu €
07/10/2020215,0 triệu €
07/01/2021215,0 triệu €
29/06/2021225,0 triệu €
12/10/2021224,0 triệu €
29/12/2021223,0 triệu €
02/06/2022234,0 triệu €
22/09/2022235,0 triệu €
06/11/2022235,0 triệu €
22/03/2023234,0 triệu €
12/06/2023243,0 triệu €
14/12/2023242,5 triệu €
03/06/2024252,3 triệu €
12/12/2024252,2 triệu €
26/05/2025262,2 triệu €
29/12/2025262,0 triệu €
13/05/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Real BetisAl-Shamal Sports ClubHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2025Al KholoodReal BetisCho mượn—
21/08/2024Real BetisAl KholoodChuyển nhượng—
29/06/2024Al OkhdoodReal BetisCho mượn—
30/07/2023Real BetisAl OkhdoodChuyển nhượng—
26/07/2023FC BarcelonaReal BetisHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2023Elche CFFC BarcelonaCho mượn—
14/08/2022FC BarcelonaElche CFChuyển nhượng—
29/06/2022Granada CFFC BarcelonaCho mượn—
06/01/2022FC BarcelonaGranada CFChuyển nhượng—
30/06/2021FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2018Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2016Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2010Espanyol Barcelona YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com