Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alesson dos Santos Batista

Mirassol - SPTiền đạoBRA
27Tuổi
167Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Alesson dos Santos Batista là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

38Trận ra sân
24Đá chính
2.196Phút
1Bàn thắng
8Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2196Phút/bàn
19/53Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—27201.727005441780%46%306,54
Copa Libertadores2026—733401038279%54%307,00
Copa do Brasil2026—411290001063%30%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.727 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
17/44
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
34/62
Đá phạt (bàn / sút)
0/36
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
397/493 (80%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
11/67 (16%)
Chuyền dài chính xác
9/30 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
126/272 (46%)
Không chiến thắng / thua
15 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
111 / 123
Bị tước bóng
43
Mất quyền kiểm soát
280
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
36

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/107 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/68 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 29
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/36 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/30 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alesson dos Santos Batista · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 2-0450041211/1301/7—6,99
12/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 0-145000008/1102/4—6,23
08/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoH 1-133014128/1115/11—7,40
14/09/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 2-2630041021/2403/8V6,31
06/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRT 2-1770020315/19313/17—6,53
03/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-2dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 1-1790010312/1415/12—6,96
24/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 1-178000009/1716/11—5,90
21/08/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoH 0-013001028/814/5—7,05
17/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 1-5730000317/2212/8—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,4 triệu €2026: 2,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/202021400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
08/09/202021350 nghìn €
08/02/202121350 nghìn €
27/05/202122500 nghìn €
11/08/202122450 nghìn €
02/12/202122550 nghìn €
05/04/202223550 nghìn €
18/08/202223550 nghìn €
13/11/202223550 nghìn €
06/04/202324550 nghìn €
24/07/202324550 nghìn €
10/12/202324550 nghìn €
17/04/202425550 nghìn €
26/11/202425900 nghìn €
01/06/202526700 nghìn €
09/12/2025261,4 triệu €
25/05/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Torpedo MoscowMirassol - SPHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026Mirassol - SPTorpedo MoscowCho mượn—
30/06/2025Torpedo MoscowMirassol - SPChuyển nhượng—
15/01/2025Vila NovaTorpedo MoscowHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/12/2023Goias Esporte ClubeVila NovaCho mượn—
31/12/2022Vila NovaGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
30/12/2022CuiabaVila NovaCho mượn—
31/12/2021Vila NovaCuiabaChuyển nhượng—
17/06/2021Bahia - BAVila NovaChuyển nhượng—
05/01/2020Parana PRBahia - BAChuyển nhượng—
04/09/2018Paraná Clube U20Parana PRChuyển nhượng—
03/09/2018Cruzeiro/RS U20Paraná Clube U20Cho mượn—
21/09/2017Paraná Clube U20Cruzeiro/RS U20Chuyển nhượng—
29/06/2017Ponte Preta (Youth)Paraná Clube U20Cho mượn—
31/03/2017Paraná Clube U20Ponte Preta (Youth)Chuyển nhượng—
31/12/2014PSTC (PR)Paraná Clube U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com