
Aleksandr Dovbnya là thủ môn 39 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Spartak Moscow.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2007 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/10/2008 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/01/2009 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/03/2012 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/08/2012 | 25 | 50 nghìn € |
| 21/01/2013 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/06/2013 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2014 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2015 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/01/2016 | 28 | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/12/2016 | 29 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/10/2017 | 30 | 800 nghìn € |
| 22/12/2017 | 30 | 800 nghìn € |
| 05/06/2018 | 31 | 750 nghìn € |
| 19/12/2018 | 31 | 800 nghìn € |
| 13/06/2019 | 32 | 700 nghìn € |
| 22/12/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 475 nghìn € |
| 28/06/2020 | 33 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 33 | 350 nghìn € |
| 23/05/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 06/12/2021 | 34 | 225 nghìn € |
| 29/05/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 20/11/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 13/06/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 29/11/2023 | 36 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 03/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.