
Aleksandar Katai là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Crvena Zvezda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
19/36Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 511 | 2 | 0 | 4 | 36 | 19 | 72% | 45% | 0 | 0 | 7,11 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 19/36
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/196 (72%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 34/46 | 0 | 2/4 | — | 7,90 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 3-0 | 59 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 29/38 | 0 | 4/5 | — | 7,70 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 5,83 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 17/22 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 6,25 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 3 | 4 | 15/21 | 0 | 2/10 | — | 7,70 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | 18 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |