Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Katai

Crvena ZvezdaTiền vệSRB
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Aleksandar Katai là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Crvena Zvezda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
19/36Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—96511204361973%43%007,11

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
19/36
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/194 (73%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
9/12 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/39 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Katai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-1901063733/4401/3—7,90
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0590153229/3804/5—7,70
18/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoT 2-18000001/100/2—5,83
11/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 0-0900051217/2201/3—6,41
07/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 2-045006307/902/2—6,25
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňB 1-4dự bị00000—0———
24/08/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 4-0900133415/2102/10—7,70
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňT 3-01810000—0——7,70
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaB 0-21000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 700 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 1,4 triệu €2012: 1,2 triệu €2012: 850 nghìn €2013: 900 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 2,0 triệu €2016: 2,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/201019700 nghìn €
24/04/2011201,0 triệu €
13/11/2011201,4 triệu €
01/04/2012211,2 triệu €
01/11/201221850 nghìn €
27/05/201322900 nghìn €
01/12/201322600 nghìn €
27/03/201423600 nghìn €
10/11/201423500 nghìn €
14/06/201524750 nghìn €
22/11/2015242,0 triệu €
28/05/2016252,8 triệu €
23/01/2017252,0 triệu €
04/06/2017262,0 triệu €
31/12/2017261,0 triệu €
01/05/2018271,2 triệu €
14/12/2018271,8 triệu €
26/05/2019282,0 triệu €
29/11/2019282,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
21/12/2020293,0 triệu €
11/06/2021304,5 triệu €
24/12/2021304,5 triệu €
25/06/2022315,0 triệu €
17/11/2022315,0 triệu €
21/06/2023324,5 triệu €
26/12/2023323,0 triệu €
14/03/2024332,0 triệu €
09/06/2024331,3 triệu €
18/09/2024331,0 triệu €
26/12/202433800 nghìn €
11/06/202534700 nghìn €
10/12/202534700 nghìn €
04/06/202635700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2020Los Angeles GalaxyCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
31/12/2019Chicago FireLos Angeles GalaxyChuyển nhượng—
10/07/2018Deportivo AlavésChicago FireChuyển nhượng—
09/07/2018Chicago FireDeportivo AlavésCho mượn—
05/02/2018Deportivo AlavésChicago FireChuyển nhượng—
30/08/2016Crvena ZvezdaDeportivo AlavésHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2015Olympiacos PiraeusCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
29/06/2015Crvena ZvezdaOlympiacos PiraeusCho mượn—
30/08/2014Olympiacos PiraeusCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
29/06/2014Platanias FCOlympiacos PiraeusCho mượn—
30/08/2013Olympiacos PiraeusPlatanias FCChuyển nhượng—
29/06/2013Vojvodina Novi SadOlympiacos PiraeusCho mượn—
30/01/2012Olympiacos PiraeusVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/12/2011OFI CreteOlympiacos PiraeusCho mượn—
31/07/2011Olympiacos PiraeusOFI CreteChuyển nhượng—
30/06/2011Vojvodina Novi SadOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
31/12/2009Vojvodina U19Vojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/12/2009FK Palic KomingVojvodina U19Cho mượn—
30/06/2009Vojvodina U19FK Palic KomingChuyển nhượng—
30/06/2007Vojvodina U17Vojvodina U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy62
  • Sức mạnh43
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com