Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Andrejević

34Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Aleksandar Andrejević là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Napredak Krusevac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
498Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—7649800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 498 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20101850 nghìn €
08/05/20111950 nghìn €
11/08/201119100 nghìn €
23/12/201119100 nghìn €
23/09/201321200 nghìn €
21/06/202129375 nghìn €
25/12/202129425 nghìn €
17/11/202230300 nghìn €
25/06/202331300 nghìn €
13/12/202331250 nghìn €
11/03/202431200 nghìn €
16/06/202432200 nghìn €
02/12/202432150 nghìn €
22/06/202533150 nghìn €
08/12/202533100 nghìn €
08/04/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free playerFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
01/01/2026Suzhou DongwuFree playerTrở lại—
06/02/2025Chongqing TonglianglongSuzhou DongwuChuyển nhượng—
23/02/2024Qingdao HainiuChongqing TonglianglongChuyển nhượng—
28/02/2023Proleter Novi SadQingdao HainiuChuyển nhượng—
30/06/2022FK Proleter Novi Sad (- 2022)Proleter Novi SadChuyển nhượng—
27/01/2022Gwangju Football ClubFK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
13/02/2021FK Proleter Novi Sad (- 2022)Gwangju Football ClubChuyển nhượng—
30/06/2016FK Donji Srem PecinciFK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
30/06/2015FK Pribram BFK Donji Srem PecinciChuyển nhượng—
31/12/2013Fotbal PříbramFK Pribram BChuyển nhượng—
30/06/2013FK Pribram BFotbal PříbramChuyển nhượng—
30/06/2012Fotbal PříbramFK Pribram BChuyển nhượng—
30/06/2011FK ČukaričkiFotbal PříbramChuyển nhượng—
31/12/2009OFK MladenovacFK ČukaričkiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh68
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com