
Alejo Veliz là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Bahia - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.039Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
6/30Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 12 | 12 | 1.039 | 3 | 1 | 1 | 30 | 6 | 75% | 46% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.039 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/30
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/143 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/133 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 6/12 | — | 6,43 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 11/16 | 1 | 4/10 | — | 6,44 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 4/12 | — | 6,10 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 8/12 | — | 6,33 |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 2-1 | 97 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 5/9 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | T 3-2 | 82 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 7/14 | — | 8,00 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 8/18 | — | 6,98 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 5/11 | 0 | 10/18 | — | 7,62 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 3/7 | — | 6,99 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 3/9 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 19 | 4,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 19 | 7,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 20 | 11,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 11,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 20 | 9,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 21 | 2,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tottenham Hotspur | Bahia - BA | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2026 | CA Rosario Central | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Tottenham Hotspur | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | RCD Espanyol de Barcelona | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | Tottenham Hotspur | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sevilla FC | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Tottenham Hotspur | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | CA Rosario Central | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2022 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh35
- Thể lực60