
Alef Firmino Dos Anjos
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alef Firmino Dos Anjos là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Ittihad Ahli of Aleppo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
152Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 74% | 63% | 0 | 0 | 7,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 7,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/27 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Ahal FK | T 5-1 | 73 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/15 | 0 | 4/7 | — | 8,82 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Ansar SC | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/06/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/11/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/07/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/09/2023 | 25 | — |
| 29/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Free Player | Al-Ahli SC (Syria) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Renofa Yamaguchi | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2025 | NK Dubrava | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng 0.45M € | — |
| 08/08/2024 | Chojniczanka Chojnice | NK Dubrava | Chuyển nhượng 0.25M € | — |
| 28/08/2023 | KF Llapi | Chojniczanka Chojnice | Chuyển nhượng 0.2M € | — |
| 30/06/2021 | NK Dubrava | KF Llapi | Chuyển nhượng 0.05M € | — |
| 15/10/2020 | NK Nask Nasice | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Union sportive de Douala | NK Nask Nasice | Chuyển nhượng | — |