
Alec Van Hoorenbeeck là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Hajduk Split.
Tiểu sử Alec Van Hoorenbeeck
Alec Van Hoorenbeeck là hậu vệ người Belgium, 27 tuổi, cao 187 cm và nặng 77 kg, thi đấu cho câu lạc bộ Hajduk Split. Cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 5 trận với 361 phút thi đấu và điểm trung bình 6,79, gồm 4 trận tại VĐQG Croatia và 1 trận tại Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
366Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 66% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 60% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/251 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/18 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Thun | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 7,00 |
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 4/6 | — | 6,48 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/76 | 1 | 2/2 | — | 7,37 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | — |
| 23/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/04/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/05/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/11/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Twente Enschede | Hajduk Split | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2026 | Heracles Almelo | FC Twente Enschede | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | FC Twente Enschede | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KV Mechelen | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2024 | FC Twente Enschede | KV Mechelen | Cho mượn | — |
| 14/08/2023 | KV Mechelen | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Helmond Sport | KV Mechelen | Cho mượn | — |
| 14/08/2020 | KV Mechelen | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | KSK Heist | KV Mechelen | Cho mượn | — |
| 05/01/2020 | KV Mechelen | KSK Heist | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Jong KV Mechelen | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KV Mechelen U19 | Jong KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KV Mechelen U17 | KV Mechelen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KV Mechelen Youth | KV Mechelen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Beerschot AC Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực60