Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alec Mudimu

HolywellHậu vệZIM
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Alec Mudimu là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Holywell.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
447Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—5544700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 447 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/201924150 nghìn €
10/08/202025275 nghìn €
14/12/202025200 nghìn €
22/03/202125250 nghìn €
01/06/202126225 nghìn €
30/09/202126225 nghìn €
17/12/202126200 nghìn €
31/08/202227100 nghìn €
14/12/20222775 nghìn €
28/12/20232875 nghìn €
30/06/20242975 nghìn €
15/10/20242950 nghìn €
13/03/202529—
20/10/20253050 nghìn €
08/12/20253050 nghìn €
03/05/20263125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Flint TownHolywellChuyển nhượng—
19/08/2025Free playerFlint TownChuyển nhượng—
29/08/2024Flint TownFree playerTrở lại—
30/06/2024Free playerFlint TownChuyển nhượng—
31/12/2023Olympique de BejaFree playerTrở lại—
13/08/2023Flint TownOlympique de BejaChuyển nhượng—
07/03/2023Free playerFlint TownChuyển nhượng—
15/01/2023CaernarfonFree playerTrở lại—
31/08/2022Free playerCaernarfonChuyển nhượng—
26/02/2022AltrinchamFree playerTrở lại—
30/01/2022Torpedo KutaisiAltrinchamChuyển nhượng—
15/07/2021Ankaraspor FKTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
20/01/2021Sheriff TiraspolAnkaraspor FKChuyển nhượng—
31/12/2019Newi Cefn DruidsSheriff TiraspolChuyển nhượng—
30/06/2017Stalybridge CelticNewi Cefn DruidsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com