
Aldemir Ferreira là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
12Đá chính
1.179Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
13/40Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 23 | 8 | 809 | 4 | 0 | 0 | 29 | 9 | 85% | 56% | 2 | 0 | 6,75 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 9 | 4 | 369 | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 82% | 54% | 1 | 0 | 6,78 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0% | 0 | 1 | 5,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/29
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 32/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/354 (85%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 6/34 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/121 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 45
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/170 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/50 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 19
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 2/6 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 26/30 | 1 | 11/14 | — | 7,20 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 3/5 | — | 6,67 |
| 19/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Bolivar | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/09/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 27/05/2021 | 23 | 7,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 23 | 9,0 triệu € |
| 04/08/2022 | 24 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 28 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật58
- Tư duy66
- Sức mạnh35
- Thể lực39