Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aldemir Ferreira

São Paulo - SPTiền đạoBRA
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Aldemir Ferreira là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
12Đá chính
1.179Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
13/40Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—23880940029985%56%206,75
Copa Sudamericana2026—9436900111482%54%106,78
Copa do Brasil2026—10100000—0%015,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/29
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
32/48
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
301/354 (85%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
6/34 (17%)
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/121 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 45
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/170 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/50 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 19
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 5,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aldemir Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/10/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 0-218001004/401/2—6,35
03/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 1-017000006/901/1—6,22
16/09/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsH 1-1260000117/1802/6—6,58
13/09/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-2760010426/30111/14—7,20
09/09/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsB 0-18000008/800/1—6,67
06/09/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGT 2-05001012/20——6,88
30/08/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-16000002/200/1—6,44
24/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCB 0-1240010120/2203/5—6,67
19/08/2026Copa Sudamericanavs BolivarT 3-110001005/702/3—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 7,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/2020221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
08/09/202022800 nghìn €
08/02/202123750 nghìn €
27/05/2021237,5 triệu €
16/12/2021239,0 triệu €
04/08/2022247,0 triệu €
27/12/2022246,0 triệu €
06/04/2023255,0 triệu €
24/07/2023255,0 triệu €
10/12/2023255,0 triệu €
27/03/2024265,0 triệu €
16/06/2024265,0 triệu €
08/12/2024266,0 triệu €
05/06/2025278,0 triệu €
09/12/2025277,0 triệu €
11/03/2026285,0 triệu €
25/05/2026284,0 triệu €
27/09/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy66
  • Sức mạnh35
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com