
Aldair Fuentes là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cusco FC.
Tiểu sử Aldair Fuentes
Aldair Fuentes là hậu vệ của Cusco FC, quốc tịch Peru, 28 tuổi. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 30 trận với 2576 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,56. Trong đó, Liga 1 Peru có 24 trận, Copa Libertadores có 6 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, mức cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.576Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2576Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
13/2Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 24 | 24 | 2.036 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 88% | 58% | 11 | 2 | 6,56 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 63% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.036 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1056/1196 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/116 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 129
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/175 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 59 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 50
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/231 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/29 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/36 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 2/2 | Đ | 5,16 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/53 | 2 | 2/7 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 1 | 3/6 | V | 6,77 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/73 | 1 | 2/4 | — | 7,18 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 44/52 | 3 | 6/13 | Đ | 5,04 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 7,36 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 1 | 8/11 | V | 6,00 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/60 | 1 | 4/5 | — | 7,10 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 0 | 6/11 | V | 5,77 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/76 | 1 | 5/7 | — | 7,09 |