
Aldair Fuentes là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cusco FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.576Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2576Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
13/2Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 24 | 24 | 2.036 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 88% | 58% | 11 | 2 | 6,56 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 63% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.036 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1056/1196 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/116 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 129
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/175 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 59 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 50
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/231 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/29 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/36 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 2/2 | Đ | 5,16 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/53 | 2 | 2/7 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 1 | 3/6 | V | 6,77 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/73 | 1 | 2/4 | — | 7,18 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 44/52 | 3 | 6/13 | Đ | 5,04 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 7,36 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 1 | 8/11 | V | 6,00 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/60 | 1 | 4/5 | — | 7,10 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 0 | 6/11 | V | 5,77 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/76 | 1 | 5/7 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/06/2017 | 19 | 225 nghìn € |
| 05/09/2017 | 19 | 275 nghìn € |
| 28/12/2017 | 19 | 325 nghìn € |
| 16/04/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 14/02/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/11/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực55