
Aldaír Caputa Ferreira là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo TP.HCM.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
339Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 78% | 28% | 0 | 0 | 6,40 |
| Siêu cúp Quốc gia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 179 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Siêu cúp Quốc gia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | @ Ratchaburi FC | H 1-1 | 70 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 2/7 | — | 6,40 |
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/56 | 1 | 3/8 | V | 6,98 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/24 | 0 | 3/5 | — | 6,64 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/6 | — | 6,24 |
| 20/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/21 | 0 | 1/3 | — | 6,81 |
| 23/03/2026 | SuperLiga Romania | @ AFC Hermannstadt | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/03/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | FC Botosani | Cong An Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Dziugas Telsiai | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Asteras Vlachioti | Dziugas Telsiai | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2022 | Rodos FC | Asteras Vlachioti | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2021 | Etar | Rodos FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | CD Cova da Piedade U23 | Etar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vilaverdense | CD Cova da Piedade U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AD Oliveirense | Vilaverdense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Gil Vicente U19 | AD Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực46