Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aldaír Caputa Ferreira

TP.HCMTiền vệANG
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Aldaír Caputa Ferreira là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo TP.HCM.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
339Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—3217900000——00—
Cúp Shopee2026-2027—11700013078%28%006,40
Siêu cúp Quốc gia2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 179 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/14 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Siêu cúp Quốc gia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aldaír Caputa Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp Shopee@ Ratchaburi FCH 1-1700130111/1402/7—6,40
16/05/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucB 0-2900020152/5613/8V6,98
10/05/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiH 1-1250011024/2403/5—6,64
02/05/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiH 1-1450000013/1600/6—6,24
20/04/2026SuperLiga Romaniavs MetaloglobusT 3-2dự bị00000—0———
11/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-3170000017/1901/2—6,26
04/04/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 3-2450021018/2101/3—6,81
23/03/2026SuperLiga Romania@ AFC HermannstadtB 0-326000007/1001/1—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/202022150 nghìn €
16/06/202123150 nghìn €
27/12/202123150 nghìn €
26/06/202224150 nghìn €
14/12/202224225 nghìn €
27/06/202325275 nghìn €
28/11/202325300 nghìn €
04/06/202426300 nghìn €
18/12/202426400 nghìn €
25/03/202527500 nghìn €
09/06/202527650 nghìn €
18/12/202527650 nghìn €
07/06/202628550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026FC BotosaniCong An Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
31/12/2023Dziugas TelsiaiFC BotosaniChuyển nhượng—
14/07/2022Asteras VlachiotiDziugas TelsiaiChuyển nhượng—
12/03/2022Rodos FCAsteras VlachiotiChuyển nhượng—
13/08/2021EtarRodos FCChuyển nhượng—
06/09/2020CD Cova da Piedade U23EtarChuyển nhượng—
30/06/2019VilaverdenseCD Cova da Piedade U23Chuyển nhượng—
30/06/2018AD OliveirenseVilaverdenseChuyển nhượng—
30/06/2017Gil Vicente U19AD OliveirenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh46
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com