Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albin Skoglund

Valur ReykjavikTiền đạoSWE
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Albin Skoglund là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Valur Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.297Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
648Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—17151.25920025974%44%306,39
Icelandic Cup2026—103800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.259 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/25
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
23/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/358 (74%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
15/31 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
13
Phá bóng
14
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/194 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
78 / 82
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
186
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 38 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albin Skoglund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandB 0-5dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandB 0-2790000029/3427/11—6,48
04/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerB 2-345002019/1124/7—6,66
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ HSK Zrinjski MostarH 2-27400000—0——6,20
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs HSK Zrinjski MostarT 1-08700000—0———
19/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikB 2-3860021129/4037/16—6,17
13/07/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 0-2900031017/2816/11—5,30
04/07/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarB 0-1900010114/2125/14V6,18
29/06/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriT 4-2901032213/1614/12—8,08
22/06/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikH 1-1900053032/4016/11—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20161975 nghìn €
10/12/20161950 nghìn €
19/06/20172050 nghìn €
19/11/20172075 nghìn €
24/10/202023100 nghìn €
28/06/202225175 nghìn €
27/12/202225250 nghìn €
26/06/202326300 nghìn €
07/12/202326325 nghìn €
11/07/202427300 nghìn €
07/11/202427250 nghìn €
24/06/202528250 nghìn €
07/12/202528250 nghìn €
28/06/202629225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2024Utsiktens BKValur ReykjavikHết hạn mượn—
07/01/2021LjungskileUtsiktens BKChuyển nhượng—
07/01/2020Utsiktens BKLjungskileChuyển nhượng—
21/01/2019Varbergs BoIS FCUtsiktens BKChuyển nhượng Free—
29/11/2018IK OddevoldVarbergs BoIS FCCho mượn—
09/08/2018Varbergs BoIS FCIK OddevoldChuyển nhượng—
07/01/2018HackenVarbergs BoIS FCChuyển nhượng Free—
29/11/2017OrgryteHackenCho mượn—
14/07/2017HackenOrgryteChuyển nhượng—
06/10/2015BK Häcken U19HackenChuyển nhượng—
07/01/2013BK Häcken U17BK Häcken U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh42
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com