Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alberto Toril

HerculesTiền đạoESP
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Alberto Toril là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Hercules.

Tiểu sử Alberto Toril

Alberto Toril là tiền đạo của Hercules, mang quốc tịch Spain và sinh ngày 01/06/1997. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, cầu thủ có 3 trận với 47 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € (2021). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/02/2026, từ LD Alajuelense đến Hercules.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—30470002050%27%106,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alberto Toril · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 1-0dự bị00000—0———
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Jaen CFH 0-016002001/203/5—6,60
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFT 1-019000001/300/6V6,30
21/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Juventud Torremolinos CFT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CE EuropaT 2-112000001/10——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20161950 nghìn €
26/10/201619150 nghìn €
01/02/201719100 nghìn €
31/12/201720100 nghìn €
29/05/201820100 nghìn €
18/02/201921150 nghìn €
28/06/201922150 nghìn €
09/09/201922150 nghìn €
10/02/202022150 nghìn €
07/10/202023150 nghìn €
07/01/202123200 nghìn €
18/03/202123300 nghìn €
29/06/202124300 nghìn €
14/10/202124500 nghìn €
30/12/202124700 nghìn €
06/04/202224550 nghìn €
13/06/202225550 nghìn €
28/09/202225350 nghìn €
15/11/202225200 nghìn €
29/06/202326200 nghìn €
19/12/202326200 nghìn €
23/06/202427200 nghìn €
19/12/202427300 nghìn €
11/06/202528300 nghìn €
29/12/202528200 nghìn €
17/03/202628150 nghìn €
22/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026LD AlajuelenseHerculesChuyển nhượng—
30/06/2024CordobaLD AlajuelenseChuyển nhượng—
13/08/2023Piast GliwiceCordobaChuyển nhượng—
29/06/2023Real MurciaPiast GliwiceCho mượn—
24/01/2023Piast GliwiceReal MurciaChuyển nhượng—
30/06/2021Real MurciaPiast GliwiceChuyển nhượng—
30/06/2019UD Almería BReal MurciaChuyển nhượng Free—
11/07/2018RCD Mallorca BUD Almería BChuyển nhượng—
29/06/2018UE OlotRCD Mallorca BCho mượn—
09/07/2017RCD Mallorca BUE OlotChuyển nhượng—
29/06/2017Arenas Club de GetxoRCD Mallorca BCho mượn—
08/01/2017RCD Mallorca BArenas Club de GetxoChuyển nhượng—
07/01/2017Sestao River ClubRCD Mallorca BCho mượn—
12/07/2016RCD Mallorca BSestao River ClubChuyển nhượng—
30/06/2016Mallorca U19RCD Mallorca BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com