Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albert Adomah

WalsallTiền đạoGHA
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Albert Adomah là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Walsall.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—221510013082%42%006,80
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11570000070%20%006,69
Hạng Tư Anh2026-2027—50320000084%40%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/28 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albert Adomah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Oldham AthleticT 3-0dự bị00000—0———
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownH 1-1dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp EFLvs Fulham U21T 3-261000019/1100/3—6,47
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversH 1-113000007/701/3—6,43
23/09/2026Cúp EFLvs Stevenage BoroughB 1-6900130314/1736/11—7,13
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Port ValeT 2-05000004/400/1—6,47
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraH 2-29000022/412/3—6,93
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyT 3-24000003/401/3—6,43
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leyton OrientH 0-0570000219/2711/5—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 2,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/20102225 nghìn €
14/04/201022100 nghìn €
06/04/201123250 nghìn €
04/01/2012242,0 triệu €
06/02/2012241,5 triệu €
21/06/2012241,5 triệu €
01/03/2013252,0 triệu €
11/07/2013252,0 triệu €
07/01/2014262,2 triệu €
23/02/2015272,0 triệu €
23/09/2015272,0 triệu €
19/04/2016282,0 triệu €
31/07/2016282,0 triệu €
26/02/2017292,5 triệu €
17/09/2017292,5 triệu €
26/02/2018305,0 triệu €
23/09/2018305,0 triệu €
27/06/2019313,5 triệu €
26/02/2020322,5 triệu €
07/04/2020322,0 triệu €
14/10/2020321,6 triệu €
09/03/2021331,0 triệu €
29/06/202133800 nghìn €
23/11/202133500 nghìn €
12/05/202234400 nghìn €
26/10/202234250 nghìn €
31/05/202335250 nghìn €
20/12/202336150 nghìn €
23/05/202436150 nghìn €
29/12/202437100 nghìn €
29/06/20253750 nghìn €
25/11/20253750 nghìn €
14/05/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh37
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com