
Albert Adomah là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Walsall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 151 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 82% | 42% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 20% | 0 | 0 | 6,69 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 40% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Fulham U21 | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 0/3 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Stevenage Borough | B 1-6 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 14/17 | 3 | 6/11 | — | 7,13 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 6,93 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/27 | 1 | 1/5 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2010 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/04/2010 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/04/2011 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/01/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2012 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2012 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/03/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/07/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 26 | 2,2 triệu € |
| 23/02/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 30 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 30 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 31 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 32 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 32 | 1,6 triệu € |
| 09/03/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 33 | 800 nghìn € |
| 23/11/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 31/05/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực49