
Albert Adomah là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Walsall.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2010 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/04/2010 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/04/2011 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/01/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2012 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2012 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/03/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/07/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 26 | 2,2 triệu € |
| 23/02/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 30 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 30 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 31 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 32 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 32 | 1,6 triệu € |
| 09/03/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 33 | 800 nghìn € |
| 23/11/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 31/05/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.