Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alassane Sidibe

Arka GdyniaTiền vệCIV
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Alassane Sidibe là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Arka Gdynia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
149Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—2214900100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alassane Sidibe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 0-3890010028/3237/12V6,16
19/05/2026VĐQG Ba Lanvs Bruk Bet TermalicaB 2-3dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-0dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 1-1dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-11000002/301/1—6,38
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceB 0-3450010011/1200/2—5,82

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202119400 nghìn €
22/06/2022201,0 triệu €
21/12/202220900 nghìn €
11/06/202321750 nghìn €
20/12/202321700 nghìn €
20/06/202422600 nghìn €
12/09/202422450 nghìn €
04/12/202422350 nghìn €
05/06/202522350 nghìn €
25/09/202523400 nghìn €
07/12/202523350 nghìn €
03/06/202623250 nghìn €
07/10/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com