
Alan
Tiền đạoCHN
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alan là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CHN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/04/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/04/2008 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/08/2008 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/12/2009 | 20 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2010 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2011 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/09/2011 | 22 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2011 | 22 | 2,2 triệu € |
| 29/05/2012 | 22 | 2,2 triệu € |
| 23/09/2012 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2012 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2013 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2013 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/06/2014 | 24 | 6,0 triệu € |
| 15/01/2015 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2015 | 25 | 3,8 triệu € |
| 19/06/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 19/11/2016 | 27 | 6,5 triệu € |
| 04/03/2017 | 27 | 6,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 27 | 6,5 triệu € |
| 30/11/2017 | 28 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 08/12/2018 | 29 | 8,0 triệu € |
| 04/09/2019 | 30 | 6,5 triệu € |
| 26/12/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 3,2 triệu € |
| 25/12/2020 | 31 | 2,2 triệu € |
| 22/08/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 20/04/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 18/08/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 13/11/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 06/04/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 24/07/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 04/03/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.