Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akito Ueno

Kamatamare SanukiTiền đạoJPN
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Akito Ueno là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kamatamare Sanuki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.332Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
666Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—983601014074%—002,67
J2/J3 100 Year Vision League2026—12129721008262%57%315,84
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——117100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/118 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/262 (62%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
12/48 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
10
Phá bóng
25
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/119 (57%)
Không chiến thắng / thua
22 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 34
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
184
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 06/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akito Ueno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kagoshima UnitedB 3-4900020019/260——5,27
23/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedB 1-2900010020/280——6,10
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Giravanz KitakyushuH 0-0900000122/290——6,41
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Fukushima United FCT 2-1900010327/350——6,29
05/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroH 0-0830000012/2016/12Đ5,66
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuT 3-190001029/1627/13—6,35
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaH 2-2900011012/24410/12—6,26
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariT 2-1450000013/2000/1—5,62
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCT 1-090002016/1317/12—7,07
22/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubT 3-1900000218/2826/11—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20232225 nghìn €
21/02/20242325 nghìn €
11/06/20242325 nghìn €
11/12/20242425 nghìn €
25/06/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy67
  • Sức mạnh37
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com