
Ainsley McCammon là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Reign (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
1.985Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
992Phút/bàn
6/30Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 20 | 1.685 | 0 | 0 | 4 | 24 | 4 | 67% | 54% | 2 | 0 | 6,40 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 300 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 71% | 67% | 0 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.685 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/24
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 537/795 (67%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/148 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 44
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/131 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 311
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/194 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/32 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/34 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 50/65 | 2 | 4/10 | — | 6,86 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 2 | 5/8 | V | 6,05 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Brasil (nữ) | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 53/76 | 2 | 10/16 | — | 8,20 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 34/53 | 6 | 7/10 | — | 7,23 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Ý (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/65 | 5 | 6/8 | — | 6,22 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/62 | 1 | 3/7 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/28 | 4 | 4/10 | — | 6,45 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/48 | 1 | 3/8 | — | 6,12 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 31/49 | 1 | 8/10 | — | 6,43 |