
Ainoa Campo Franco là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
736Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 453 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 82% | 55% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 66% | 0 | 0 | 5,83 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 117 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/162 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 34/36 | 2 | 3/5 | — | 8,20 |
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 3 | 5/6 | — | 5,93 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/22 | 0 | 1/3 | — | 6,76 |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | vs Hearts (nữ) | T 4-0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 3-5 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 3/10 | — | 5,67 |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | @ Hearts (nữ) | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/22 | 2 | 4/6 | — | 8,20 |
| 08/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/2 | — | 5,98 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 1 | 4/6 | — | 5,85 |