
Ainoa Campo Franco là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad (nữ).
Tiểu sử Ainoa Campo Franco
Tiền vệ Ainoa Campo Franco, 30 tuổi, quốc tịch Spain, hiện chơi cho Real Sociedad (nữ). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 bàn thắng sau 12 trận ra sân, với 736 phút thi đấu và điểm trung bình 5,45. Theo từng giải, cầu thủ ghi 2 bàn trong 8 trận La Liga (nữ), 1 bàn trong 2 trận UEFA EL W và ra sân 2 trận Cúp C1 châu Âu (nữ). Chiều cao 162 cm, cân nặng 57 kg và ngày sinh 17/06/1996.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
853Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
284Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 543 | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 83% | 50% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 66% | 0 | 0 | 5,83 |
| Cúp C2 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 144 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58% | 100% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/207 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 8 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/44 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 144 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 2/8 | V | 6,36 |
| 29/10/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | vs Fenerbahce SK (nữ) | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 24/10/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 34/36 | 2 | 3/5 | — | 8,20 |
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 3 | 5/6 | — | 5,93 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/22 | 0 | 1/3 | — | 6,76 |
| 01/10/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | vs Hearts (nữ) | T 4-0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 3-5 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 3/10 | — | 5,67 |
| 24/09/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | @ Hearts (nữ) | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante Badalona (nữ) | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/22 | 2 | 4/6 | — | 8,20 |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực46