
Aidan Bardina Liu là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo AB Akademisk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
870Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 825 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 82% | 72% | 2 | 0 | 6,91 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 825 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/473 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 39/75 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/93 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 2,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 5/7 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/43 | 3 | 5/8 | — | 7,69 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | — | — | 6,53 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | vs Sonderjyske | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/76 | 3 | 11/16 | — | 7,45 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/59 | 0 | 5/8 | — | 6,61 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/66 | 2 | 12/14 | — | 6,85 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 0 | 3/5 | V | 6,74 |
| 16/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/46 | 2 | 6/10 | — | 7,23 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 32/47 | 2 | 17/20 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/04/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/03/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/10/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/09/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/10/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | SK Austria Klagenfurt | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | HNK Sibenik | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | FC Viktoria 1889 Berlin | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | B68 Toftir II | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | Vejle | B68 Toftir II | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2022 | B68 Toftir II | Vejle | Cho mượn | — |
| 20/02/2022 | Vejle | B68 Toftir II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Indy Eleven | Vejle | Cho mượn | — |
| 15/03/2021 | Vejle | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FC Sydvest | Vejle | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Vejle | FC Sydvest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vejle U19 | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | HB Koge U19 | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Sockers FC | HB Koge U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực47