
Ahmed Saleh Bahusayn là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Anwar Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 58% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/44 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 4/8 | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/19 | 0 | 3/4 | V | 6,80 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SAR L | vs Al Qadisiya Al Khubar U21 | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 54/65 | 2 | 6/9 | — | 6,35 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | T 5-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/10/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Al Taawoun | Al-Anwar Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Al Ittihad | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hajer | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | Al Ittihad | Hajer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al-Ittihad Club U19 | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh45
- Thể lực42