Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Saleh Bahusayn

Al-Anwar ClubTiền vệKSA
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ahmed Saleh Bahusayn là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Anwar Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—221520000084%58%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/44 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Saleh Bahusayn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al Wehda MeccaH 1-1850000020/2524/8—6,30
12/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-AdalahH 1-1670000317/1903/4V6,80
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 0-2dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 1-1dự bị00000—0———
12/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 1-2dự bị00000—0———
04/05/2026SAR Lvs Al Qadisiya Al Khubar U21T 2-11200010254/6526/9—6,35
03/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababT 5-118000006/700/2—6,21
29/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 0-2dự bị00000—0———
23/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)T 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20222025 nghìn €
29/06/20222125 nghìn €
01/12/20222125 nghìn €
23/10/202322200 nghìn €
14/12/202322250 nghìn €
03/06/202423350 nghìn €
12/12/202423325 nghìn €
26/05/202524275 nghìn €
17/12/202524225 nghìn €
03/06/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/09/2026Al TaawounAl-Anwar ClubChuyển nhượng—
04/07/2023Al IttihadAl TaawounChuyển nhượng—
29/06/2023HajerAl IttihadCho mượn—
25/01/2023Al IttihadHajerChuyển nhượng—
30/06/2021Al-Ittihad Club U19Al IttihadChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh45
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com