
Ahmed Iljazovski là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Hvidovre IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
770Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 680 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 44% | 0 | 0 | 6,57 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 299/378 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/66 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/63 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/53 | 3 | 3/7 | — | 6,24 |
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/42 | 0 | 4/11 | — | 7,45 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/43 | 2 | 4/5 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/34 | 3 | 3/7 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/73 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/47 | 2 | 4/7 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 2 | 4/11 | — | 5,97 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 2 | 3/3 | — | 6,79 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,97 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |