Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Fadhi Fahd Al Anazi

Neom SCTiền đạoKSA
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ahmed Fadhi Fahd Al Anazi là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Neom SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—30150000090%33%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/10 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Fadhi Fahd Al Anazi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 4-2dự bị00000—0———
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalT 2-06000003/300/1—6,45
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejT 3-02000002/200/1—6,48
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-17000004/501/1—6,62
24/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-2dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 2-0dự bị00000—0———
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqH 1-123010018/1302/5—6,89
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-2dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 2-2dự bị00000—0———
28/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemH 1-113000004/600/3—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/202420125 nghìn €
03/06/202420125 nghìn €
12/12/202420125 nghìn €
23/06/202521100 nghìn €
15/09/20250—
03/06/20262250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/03/2026NEOM SC U21NEOM Sports ClubChuyển nhượng—
23/09/2025OhodRetiredChuyển nhượng—
19/08/2023Dinamo Zagreb U19OhodChuyển nhượng—
21/02/2023—Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
20/02/2023The Future Falcons (SSDFT)—Cho mượn—
01/09/2022—The Future Falcons (SSDFT)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com