
Ahmed Ankrah là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Riga FC.
Tiểu sử Ahmed Ankrah
Ahmed Ankrah là tiền vệ người Ghana, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Riga FC và đang ở tuổi 24. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 32 trận ra sân với 2624 phút thi đấu và điểm trung bình 6,84. Cầu thủ này thuận chân phải và có giá trị thị trường 750 nghìn €. Hợp đồng được ghi nhận có hiệu lực đến 30/08/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
32Đá chính
2.714Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/31Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 68% | 0 | 0 | 6,66 |
| Latvian Higher League | 2026 | — | 30 | 29 | 2.444 | 0 | 0 | 0 | 28 | 3 | 86% | 60% | 5 | 0 | 7,07 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/101 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/19 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Latvian Higher League · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.444 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/28
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 21/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1409/1627 (86%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 69/113 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/91
- Cắt bóng
- 72
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 207/343 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 60 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 147 / 101
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 286
- Phạm lỗi
- 50
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Pafos FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 4 | 5/8 | — | 6,51 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 53/60 | 2 | 8/11 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/40 | 1 | 4/6 | V | 7,40 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/66 | 4 | 5/5 | — | 8,40 |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 6/10 | — | 7,00 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 7 | 9/14 | — | 7,60 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 0 | 1/6 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 23/08/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 9/14 | — | 6,38 |