Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Al-Shamrani

Al HazemTiền vệKSA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ahmed Al-Shamrani là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hazem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
501Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
501Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—1044121013178%36%306,31
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11890011085%33%007,22

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/145 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/65 (36%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 31
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/27 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Al-Shamrani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaH 2-2230010010/1301/4—5,65
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-1670010010/1603/12V5,78
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehB 2-3660000110/1101/7V6,13
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 1-345000006/913/6—5,98
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 1-032000016/902/5—6,62
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyH 0-03000003/401/1—6,51
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 1-110000006/601/3—6,35
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 2-325000009/1101/3V5,68
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-1660000131/3612/9—5,91
16/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al BukayriyahT 3-2890110223/2723/9—7,22
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com